Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đấu vật nhật bản" (1)

đấu vật nhật bản
phát
Tiếng Anh Danh từsumo (japanese traditional sport)
Từ vựng của tôi
Tôi xem đấu vật Nhật Bản.
I watch sumo wrestling.

swap_horiz Từ liên quan "đấu vật nhật bản" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đấu vật nhật bản" (1)

Tôi xem đấu vật Nhật Bản.
I watch sumo wrestling.